Nghĩa của từ "disease progression" trong tiếng Việt
"disease progression" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disease progression
US /dɪˈziːz prəˈɡrɛʃən/
UK /dɪˈziːz prəˈɡrɛʃən/
Danh từ
sự tiến triển của bệnh, diễn biến bệnh
the process by which a disease advances or worsens over time
Ví dụ:
•
Monitoring disease progression is crucial for effective treatment.
Theo dõi sự tiến triển của bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
•
New therapies aim to slow down disease progression in patients.
Các liệu pháp mới nhằm mục đích làm chậm sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân.
Từ liên quan: