Nghĩa của từ discredited trong tiếng Việt
discredited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discredited
US /dɪsˈkrɛdɪtɪd/
UK /dɪsˈkrɛdɪtɪd/
Tính từ
bị mất uy tín, không đáng tin cậy
having lost respect or credibility
Ví dụ:
•
His theories have been largely discredited by modern science.
Các lý thuyết của ông đã bị khoa học hiện đại làm mất uy tín phần lớn.
•
The witness's testimony was completely discredited during the trial.
Lời khai của nhân chứng đã hoàn toàn bị làm mất uy tín trong phiên tòa.
Từ liên quan: