Nghĩa của từ discovering trong tiếng Việt

discovering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discovering

Động từ

1.

khám phá

find (something or someone) unexpectedly or in the course of a search.

Ví dụ:
firemen discovered a body in the debris
Từ trái nghĩa:
2.

khám phá

divulge (a secret).

Ví dụ:
they contain some secrets which Time will discover
Từ liên quan: