Nghĩa của từ discernment trong tiếng Việt
discernment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discernment
US /dɪˈsɝːn.mənt/
UK /dɪˈsɜːn.mənt/
Danh từ
sự sáng suốt, khả năng nhận định, sự phân biệt
the ability to judge well
Ví dụ:
•
She showed great discernment in her choice of friends.
Cô ấy thể hiện sự sáng suốt tuyệt vời trong việc chọn bạn.
•
It takes considerable discernment to distinguish between truth and falsehood.
Cần có sự sáng suốt đáng kể để phân biệt giữa sự thật và sự giả dối.