Nghĩa của từ discarding trong tiếng Việt
discarding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discarding
US /dɪˈskɑːrdɪŋ/
UK /dɪˈskɑːdɪŋ/
Động từ
loại bỏ, vứt bỏ
the action of getting rid of something that is no longer useful or desirable; throwing away
Ví dụ:
•
The company is discarding old equipment to make way for new technology.
Công ty đang loại bỏ thiết bị cũ để nhường chỗ cho công nghệ mới.
•
After carefully reviewing the documents, she began discarding the irrelevant ones.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, cô ấy bắt đầu loại bỏ những cái không liên quan.