Nghĩa của từ "digital marketer" trong tiếng Việt
"digital marketer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
digital marketer
US /ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːrkɪtər/
UK /ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːkɪtə/
Danh từ
chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số
a person responsible for planning, executing, and optimizing online marketing campaigns for a company or client
Ví dụ:
•
As a digital marketer, she specializes in SEO and social media advertising.
Là một chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số, cô ấy chuyên về SEO và quảng cáo trên mạng xã hội.
•
The company is looking to hire an experienced digital marketer to boost their online presence.
Công ty đang tìm kiếm một chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số có kinh nghiệm để tăng cường sự hiện diện trực tuyến của họ.
Từ liên quan: