Nghĩa của từ devastation trong tiếng Việt

devastation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devastation

US /ˌdev.əˈsteɪ.ʃən/
UK /ˌdev.əˈsteɪ.ʃən/

Danh từ

1.

sự tàn phá, sự hủy diệt

great destruction or damage

Ví dụ:
The earthquake caused widespread devastation in the city.
Trận động đất đã gây ra sự tàn phá rộng khắp thành phố.
The war left behind a trail of economic devastation.
Chiến tranh đã để lại một dấu vết tàn phá kinh tế.
2.

sự đau khổ, sự sốc, sự tàn phá tinh thần

severe shock or grief

Ví dụ:
The news of her death caused him immense devastation.
Tin tức về cái chết của cô ấy đã gây ra sự đau khổ tột cùng cho anh.
He felt a sense of utter devastation after losing everything.
Anh ấy cảm thấy sự tàn phá hoàn toàn sau khi mất tất cả.