Nghĩa của từ devastating trong tiếng Việt

devastating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devastating

US /ˈdev.ə.steɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/
"devastating" picture

Tính từ

1.

tàn khốc, phá hoại, tan nát lòng

highly destructive or damaging

Ví dụ:
The hurricane caused devastating damage to the coastal towns.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại tàn khốc cho các thị trấn ven biển.
The news of her death was absolutely devastating.
Tin tức về cái chết của cô ấy thực sự tan nát lòng.
2.

gây sốc, đau khổ

causing great shock or distress

Ví dụ:
The divorce had a devastating effect on their children.
Cuộc ly hôn đã có tác động tàn khốc đến con cái của họ.
His sudden departure was a devastating blow to the team.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy là một đòn tàn khốc đối với đội.
3.

gay gắt, uy lực, ấn tượng

highly effective or impressive

Ví dụ:
She delivered a devastating critique of his performance.
Cô ấy đã đưa ra một lời phê bình gay gắt về màn trình diễn của anh ấy.
He has a devastating serve in tennis.
Anh ấy có một cú giao bóng uy lực trong quần vợt.
Từ liên quan: