Nghĩa của từ devaluing trong tiếng Việt

devaluing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devaluing

Động từ

mất giá

to reduce the rate at which money can be exchanged for foreign money:

Ví dụ:
Last year Mexico was forced to devalue the peso.