Nghĩa của từ determining trong tiếng Việt

determining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

determining

US /dɪˈtɜːrmɪnɪŋ/
UK /dɪˈtɜːmɪnɪŋ/

Tính từ

quyết định, xác định

serving to establish or decide something

Ví dụ:
The final goal was the determining factor in their victory.
Bàn thắng cuối cùng là yếu tố quyết định trong chiến thắng của họ.
Her strong will was a determining force in her success.
Ý chí mạnh mẽ của cô ấy là một lực lượng quyết định trong thành công của cô ấy.

Động từ

xác định, quyết định

present participle of 'determine'

Ví dụ:
The committee is currently determining the best course of action.
Ủy ban hiện đang xác định phương án hành động tốt nhất.
The scientists are determining the cause of the strange phenomenon.
Các nhà khoa học đang xác định nguyên nhân của hiện tượng kỳ lạ.