Nghĩa của từ detected trong tiếng Việt

detected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

detected

US /dɪˈtɛktɪd/
UK /dɪˈtɛktɪd/

Động từ

phát hiện, tìm thấy

discovered or identified the presence or existence of something

Ví dụ:
The security system detected an intruder.
Hệ thống an ninh đã phát hiện một kẻ xâm nhập.
Early signs of the disease were detected during the check-up.
Các dấu hiệu sớm của bệnh đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe.