Nghĩa của từ details trong tiếng Việt

details trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

details

Danh từ

2.

chi tiết

a small detachment of troops or police officers given a special duty.

Ví dụ:

the candidate's security detail

Từ liên quan: