Nghĩa của từ designator trong tiếng Việt

designator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

designator

US /ˈdɛzɪɡˌneɪtər/
UK /ˈdɛzɪɡˌneɪtə/

Danh từ

thiết bị chỉ thị, mã định danh

a person or thing that designates or indicates something

Ví dụ:
The laser designator helped the pilot pinpoint the target.
Thiết bị chỉ thị laser đã giúp phi công xác định mục tiêu chính xác.
Each product has a unique designator for inventory tracking.
Mỗi sản phẩm có một mã định danh duy nhất để theo dõi hàng tồn kho.