Nghĩa của từ derived trong tiếng Việt
derived trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
derived
US /dɪˈraɪvd/
UK /dɪˈraɪvd/
Tính từ
có nguồn gốc, được lấy từ
obtained from a source; not original
Ví dụ:
•
Many English words are derived from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin.
•
The company's profits are largely derived from its overseas operations.
Lợi nhuận của công ty chủ yếu được lấy từ các hoạt động ở nước ngoài.
Từ liên quan: