Nghĩa của từ deprived trong tiếng Việt
deprived trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deprived
US /dɪˈpraɪvd/
UK /dɪˈpraɪvd/
Tính từ
thiếu thốn, bị tước đoạt, nghèo khổ
suffering from a lack of something essential, such as food, money, or proper living conditions
Ví dụ:
•
Children from deprived backgrounds often face greater challenges in education.
Trẻ em từ hoàn cảnh thiếu thốn thường đối mặt với những thách thức lớn hơn trong giáo dục.
•
The area is one of the most economically deprived in the country.
Khu vực này là một trong những nơi thiếu thốn kinh tế nhất trong cả nước.
Từ liên quan: