Nghĩa của từ demoralized trong tiếng Việt

demoralized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demoralized

US /dɪˈmɔːr.ə.laɪzd/
UK /dɪˈmɒr.ə.laɪzd/

Tính từ

mất tinh thần, nản lòng

having lost confidence or hope; disheartened

Ví dụ:
The team was completely demoralized after losing the final match.
Đội đã hoàn toàn mất tinh thần sau khi thua trận chung kết.
Constant criticism left her feeling utterly demoralized.
Những lời chỉ trích liên tục khiến cô ấy hoàn toàn mất tinh thần.