Nghĩa của từ demoralize trong tiếng Việt
demoralize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
demoralize
US /dɪˈmɔːr.ə.laɪz/
UK /dɪˈmɒr.ə.laɪz/
Động từ
làm nản lòng, làm thoái chí
to cause someone to lose confidence or hope
Ví dụ:
•
The constant criticism began to demoralize the team.
Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm nản lòng cả đội.
•
Losing the first three games demoralized the players.
Thua ba trận đầu tiên đã làm các cầu thủ nản chí.
Từ liên quan: