Nghĩa của từ delights trong tiếng Việt
delights trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
delights
US /dɪˈlaɪts/
UK /dɪˈlaɪts/
Danh từ
1.
niềm vui, sự thích thú, sự hân hoan
great pleasure or satisfaction
Ví dụ:
•
The children shrieked with delight as they opened their presents.
Những đứa trẻ la hét trong niềm vui khi mở quà.
•
It was a great delight to see her again.
Thật là một niềm vui lớn khi gặp lại cô ấy.
2.
niềm vui, sự thích thú, điều thú vị
something that gives great pleasure or satisfaction
Ví dụ:
•
The new restaurant is a true delight for food lovers.
Nhà hàng mới là một niềm vui thực sự cho những người yêu ẩm thực.
•
Her performance was an absolute delight.
Màn trình diễn của cô ấy là một niềm vui tuyệt đối.
Động từ
làm hài lòng, làm vui thích, làm thỏa mãn
please greatly
Ví dụ:
•
The beautiful scenery delighted everyone.
Phong cảnh đẹp làm hài lòng mọi người.
•
Her singing always delights the audience.
Tiếng hát của cô ấy luôn làm hài lòng khán giả.
Từ liên quan: