Nghĩa của từ delaying trong tiếng Việt
delaying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
delaying
US /dɪˈleɪ.ɪŋ/
UK /dɪˈleɪ.ɪŋ/
Tính từ
trì hoãn, chậm trễ
causing a delay; procrastinating
Ví dụ:
•
The constant delaying tactics frustrated everyone.
Những chiến thuật trì hoãn liên tục khiến mọi người thất vọng.
•
He was criticized for his delaying response to the crisis.
Anh ấy bị chỉ trích vì phản ứng chậm trễ đối với cuộc khủng hoảng.