Nghĩa của từ deficiently trong tiếng Việt
deficiently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deficiently
US /dɪˈfɪʃəntli/
UK /dɪˈfɪʃəntli/
Trạng từ
thiếu sót, không đủ, kém
in a way that is not enough or not good enough
Ví dụ:
•
The old heating system performed deficiently, leaving the house cold.
Hệ thống sưởi cũ hoạt động kém hiệu quả, khiến ngôi nhà lạnh lẽo.
•
He was criticized for performing his duties deficiently.
Anh ấy bị chỉ trích vì thực hiện nhiệm vụ thiếu sót.
Từ liên quan: