Nghĩa của từ newcomer trong tiếng Việt

newcomer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

newcomer

US /ˈnuːˌkʌm.ɚ/
UK /ˈnjuːˌkʌm.ər/
"newcomer" picture

Danh từ

người mới đến, người mới

a person who has recently arrived in a place or joined a group

Ví dụ:
The village welcomed the newcomers with open arms.
Ngôi làng chào đón những người mới đến bằng vòng tay rộng mở.
As a newcomer to the team, she quickly learned the ropes.
Là một người mới trong đội, cô ấy nhanh chóng học được cách làm việc.