Nghĩa của từ "daily routine" trong tiếng Việt
"daily routine" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daily routine
US /ˈdeɪli ruːˈtiːn/
UK /ˈdeɪli ruːˈtiːn/
Danh từ
thói quen hàng ngày, lịch trình hàng ngày
a sequence of actions regularly followed; a fixed program of activities or duties
Ví dụ:
•
My daily routine starts with a cup of coffee and reading the news.
Thói quen hàng ngày của tôi bắt đầu bằng một tách cà phê và đọc tin tức.
•
Establishing a consistent daily routine can improve productivity.
Thiết lập một thói quen hàng ngày nhất quán có thể cải thiện năng suất.
Từ liên quan: