Nghĩa của từ cyclo-cross trong tiếng Việt
cyclo-cross trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cyclo-cross
US /ˈsaɪ.kloʊˌkrɑːs/
UK /ˈsaɪ.kləʊˌkrɒs/
Danh từ
đua xe đạp địa hình, xe đạp địa hình
a form of bicycle racing that consists of many laps of a short course featuring pavement, wooded trails, grass, steep hills, and obstacles requiring the rider to quickly dismount, carry the bike, and remount
Ví dụ:
•
He trains year-round for cyclo-cross season.
Anh ấy tập luyện quanh năm cho mùa giải đua xe đạp địa hình.
•
The muddy conditions made the cyclo-cross race even more challenging.
Điều kiện lầy lội khiến cuộc đua xe đạp địa hình trở nên thử thách hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: