Nghĩa của từ curing trong tiếng Việt
curing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
curing
US /ˈkjʊrɪŋ/
UK /ˈkjʊərɪŋ/
Danh từ
1.
chữa, ướp
the process of preserving food, typically meat or fish, by salting, drying, or smoking
Ví dụ:
•
The traditional method of bacon curing involves salt and smoke.
Phương pháp chữa thịt xông khói truyền thống bao gồm muối và khói.
•
Fish curing is a common practice in coastal regions.
Việc chữa cá là một thực hành phổ biến ở các vùng ven biển.
2.
đông cứng, làm cứng
the process of hardening or setting a material, such as concrete or resin, by chemical reaction or heat
Ví dụ:
•
Proper curing is essential for the strength of concrete.
Việc đông cứng đúng cách là rất cần thiết cho độ bền của bê tông.
•
UV light is used for rapid curing of certain resins.
Ánh sáng UV được sử dụng để đông cứng nhanh một số loại nhựa.
Động từ
1.
ướp, làm khô
to preserve (meat, fish, etc.) by salting, drying, or smoking
Ví dụ:
•
They spent the day curing the freshly caught fish.
Họ dành cả ngày để ướp cá mới đánh bắt.
•
The ham was curing in the smokehouse for several weeks.
Giăm bông đang được ướp trong nhà hun khói vài tuần.
2.
làm cứng, đông cứng
to harden or set (a material) by chemical reaction or heat
Ví dụ:
•
The technician was curing the resin with a UV lamp.
Kỹ thuật viên đang làm cứng nhựa bằng đèn UV.
•
The concrete needs several days of curing to reach full strength.
Bê tông cần vài ngày đông cứng để đạt được cường độ tối đa.
Từ liên quan: