Nghĩa của từ "cured meat" trong tiếng Việt
"cured meat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cured meat
US /kjʊrd miːt/
UK /kjʊəd miːt/
Danh từ
thịt đã qua xử lý, thịt ướp muối
meat preserved by salting, smoking, or drying
Ví dụ:
•
The deli offers a wide selection of delicious cured meats.
Cửa hàng thực phẩm cung cấp nhiều lựa chọn thịt đã qua xử lý ngon miệng.
•
Many traditional cuisines feature various types of cured meat.
Nhiều món ăn truyền thống có các loại thịt đã qua xử lý khác nhau.
Từ liên quan: