Nghĩa của từ crumpled trong tiếng Việt
crumpled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crumpled
US /ˈkrʌm.pəld/
UK /ˈkrʌm.pəld/
Tính từ
nhàu nát
full of folds:
Ví dụ:
•
crumpled clothes
Từ liên quan: