Nghĩa của từ "cross party" trong tiếng Việt
"cross party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cross party
US /ˌkrɔsˈpɑr.ti/
UK /ˌkrɒsˈpɑː.ti/
Tính từ
liên đảng, đa đảng
involving members of different political parties
Ví dụ:
•
The government formed a cross-party committee to investigate the issue.
Chính phủ đã thành lập một ủy ban liên đảng để điều tra vấn đề này.
•
There was strong cross-party support for the new legislation.
Có sự ủng hộ liên đảng mạnh mẽ đối với luật mới.
Từ liên quan: