Nghĩa của từ crafts trong tiếng Việt
crafts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crafts
US /kræfts/
UK /krɑːfts/
Danh từ số nhiều
1.
thủ công mỹ nghệ, đồ thủ công
activities involving the making of decorative articles and other items by hand
Ví dụ:
•
The market was full of local crafts, including pottery and handmade jewelry.
Chợ đầy những sản phẩm thủ công địa phương, bao gồm đồ gốm và trang sức làm bằng tay.
•
She enjoys doing various crafts in her free time.
Cô ấy thích làm nhiều món đồ thủ công khác nhau vào thời gian rảnh.
2.
thuyền, tàu
boats or ships, especially small ones
Ví dụ:
•
Small fishing crafts dotted the harbor.
Những thuyền đánh cá nhỏ rải rác khắp bến cảng.
•
The rescue team used several small crafts to search the area.
Đội cứu hộ đã sử dụng một số thuyền nhỏ để tìm kiếm khu vực.
Động từ
chế tác, sáng tạo
to make or construct (an object or objects) with skill and careful attention to detail
Ví dụ:
•
The carpenter carefully crafted the wooden table.
Người thợ mộc đã cẩn thận chế tác chiếc bàn gỗ.
•
She crafted a beautiful story for her children.
Cô ấy đã sáng tạo một câu chuyện đẹp cho các con mình.
Từ liên quan: