Nghĩa của từ covetousness trong tiếng Việt
covetousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covetousness
US /ˈkʌv.ə.t̬əs.nəs/
UK /ˈkʌv.ɪ.təs.nəs/
Danh từ
sự tham lam, lòng tham
a strong desire for wealth or possessions
Ví dụ:
•
His covetousness led him to betray his friends for money.
Sự tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè vì tiền.
•
The old man's covetousness was well-known in the village.
Sự tham lam của ông lão đã nổi tiếng khắp làng.
Từ liên quan: