Nghĩa của từ covenanted trong tiếng Việt
covenanted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covenanted
Động từ
giao ước
to make a formal agreement or promise:
Ví dụ:
•
We covenant together to support each other.
Từ liên quan: