Nghĩa của từ costing trong tiếng Việt

costing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

costing

US /ˈkɑː.stɪŋ/
UK /ˈkɒs.tɪŋ/

Danh từ

tính toán chi phí, định giá

the process of estimating the cost of a product, service, or project

Ví dụ:
The company needs to improve its costing methods to remain competitive.
Công ty cần cải thiện các phương pháp tính toán chi phí để duy trì tính cạnh tranh.
Accurate costing is crucial for setting product prices.
Tính toán chi phí chính xác là rất quan trọng để định giá sản phẩm.

Động từ

tốn kém, gây thiệt hại

present participle of 'cost'

Ví dụ:
The new system is costing the company a lot of money.
Hệ thống mới đang tiêu tốn rất nhiều tiền của công ty.
The delay is costing us valuable time.
Sự chậm trễ đang làm mất thời gian quý báu của chúng ta.