Nghĩa của từ copied trong tiếng Việt

copied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

copied

US /ˈkɑː.pid/
UK /ˈkɒp.id/

Động từ

sao chép, bắt chước

to make a similar or identical version of something

Ví dụ:
She copied the document for her colleague.
Cô ấy đã sao chép tài liệu cho đồng nghiệp của mình.
The artist copied the famous painting with great skill.
Người nghệ sĩ đã sao chép bức tranh nổi tiếng với kỹ năng tuyệt vời.

Tính từ

đã sao chép, được sao chép

not original; reproduced from an original

Ví dụ:
The document was a copied version, not the original.
Tài liệu là một phiên bản đã sao chép, không phải bản gốc.
He presented a copied key to open the door.
Anh ta đưa ra một chiếc chìa khóa đã sao chép để mở cửa.