Nghĩa của từ coordinating trong tiếng Việt
coordinating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coordinating
US /koʊˈɔːrdɪneɪtɪŋ/
UK /kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ/
Tính từ
phối hợp, hài hòa
working together efficiently; harmonizing
Ví dụ:
•
The team's coordinating efforts led to a successful project completion.
Những nỗ lực phối hợp của nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
•
She wore a beautiful dress with coordinating accessories.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với các phụ kiện phối hợp.
Động từ
điều phối, tổ chức
present participle of coordinate
Ví dụ:
•
He is currently coordinating the efforts of various departments.
Anh ấy hiện đang điều phối nỗ lực của các phòng ban khác nhau.
•
The event planner was busy coordinating all the vendors.
Người tổ chức sự kiện bận rộn điều phối tất cả các nhà cung cấp.