Nghĩa của từ cooper trong tiếng Việt
cooper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cooper
US /ˈkuː.pɚ/
UK /ˈkuː.pər/
Danh từ
thợ đóng thùng
a person who makes or repairs barrels and casks
Ví dụ:
•
The old cooper meticulously crafted each wooden barrel by hand.
Người thợ đóng thùng già tỉ mỉ chế tác từng thùng gỗ bằng tay.
•
The village had a skilled cooper who was known for his durable barrels.
Ngôi làng có một thợ đóng thùng lành nghề nổi tiếng với những chiếc thùng bền bỉ của mình.
Từ liên quan: