Nghĩa của từ "conventional wisdom" trong tiếng Việt
"conventional wisdom" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conventional wisdom
US /kənˈvɛnʃənəl ˈwɪzdəm/
UK /kənˈvɛnʃənəl ˈwɪzdəm/
Danh từ
quan niệm thông thường, kiến thức phổ biến
the generally accepted belief, opinion, or theory about a particular matter
Ví dụ:
•
According to conventional wisdom, you should save 10% of your income.
Theo quan niệm thông thường, bạn nên tiết kiệm 10% thu nhập của mình.
•
He challenged the conventional wisdom about how to run a business.
Anh ấy đã thách thức quan niệm thông thường về cách điều hành một doanh nghiệp.