Nghĩa của từ convent trong tiếng Việt
convent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
convent
US /ˈkɑːn.vənt/
UK /ˈkɒn.vənt/
Danh từ
tu viện, nữ tu viện
a community of nuns, or the building in which they live
Ví dụ:
•
She decided to join a convent after years of spiritual searching.
Cô ấy quyết định vào tu viện sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.
•
The old convent building was converted into a school.
Tòa nhà tu viện cũ được chuyển đổi thành trường học.
Từ liên quan: