Nghĩa của từ contingent trong tiếng Việt

contingent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contingent

US /kənˈtɪn.dʒənt/
UK /kənˈtɪn.dʒənt/

Tính từ

phụ thuộc, ngẫu nhiên, có thể xảy ra

subject to chance; dependent on or conditioned by something else

Ví dụ:
Our success is contingent on your support.
Thành công của chúng tôi phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn.
The payment is contingent upon completion of the work.
Việc thanh toán phụ thuộc vào việc hoàn thành công việc.

Danh từ

đoàn, phái đoàn, đội

a group of people united by some common feature, forming part of a larger group

Ví dụ:
A large contingent of students protested the decision.
Một đoàn lớn sinh viên đã phản đối quyết định này.
The Olympic team sent a small contingent to the opening ceremony.
Đội Olympic đã cử một đoàn nhỏ đến lễ khai mạc.