Nghĩa của từ contemplation trong tiếng Việt
contemplation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contemplation
US /ˌkɑːn.t̬əmˈpleɪ.ʃən/
UK /ˌkɒn.təmˈpleɪ.ʃən/
Danh từ
suy ngẫm
serious and quiet thought for a period of time:
Ví dụ:
•
She was staring out over the lake, lost in contemplation.
Từ liên quan: