Nghĩa của từ contemplative trong tiếng Việt

contemplative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contemplative

US /kənˈtem.plə.t̬ɪv/
UK /kənˈtem.plə.tɪv/

Tính từ

trầm tư, suy tư

expressing or involving prolonged thought

Ví dụ:
He was in a contemplative mood, staring out the window.
Anh ấy đang trong tâm trạng trầm tư, nhìn ra ngoài cửa sổ.
Her art often features quiet, contemplative scenes.
Nghệ thuật của cô ấy thường có những cảnh tĩnh lặng, trầm tư.