Nghĩa của từ consumable trong tiếng Việt
consumable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consumable
US /kənˈsuː.mə.bəl/
UK /kənˈsjuː.mə.bəl/
Tính từ
có thể tiêu thụ, ăn được, uống được
able to be consumed, especially by eating or drinking
Ví dụ:
•
All the food items on the menu are consumable.
Tất cả các món ăn trong thực đơn đều có thể ăn được.
•
The water from this tap is not consumable.
Nước từ vòi này không uống được.
Danh từ
vật tư tiêu hao, hàng tiêu dùng
a product that is used up or worn out and needs to be replaced regularly
Ví dụ:
•
Printer ink cartridges are common office consumables.
Hộp mực máy in là vật tư tiêu hao văn phòng phổ biến.
•
The company needs to keep a good stock of consumables for its manufacturing process.
Công ty cần duy trì một lượng lớn vật tư tiêu hao cho quy trình sản xuất của mình.