Nghĩa của từ consultative trong tiếng Việt
consultative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consultative
US /kənˈsʌl.t̬ə.t̬ɪv/
UK /kənˈsʌl.tə.tɪv/
Tính từ
1.
tư vấn, tham vấn
having the power or right to consult or advise
Ví dụ:
•
The committee has a consultative role, offering advice to the board.
Ủy ban có vai trò tư vấn, đưa ra lời khuyên cho hội đồng quản trị.
•
The government established a consultative body to gather public opinion.
Chính phủ thành lập một cơ quan tư vấn để thu thập ý kiến công chúng.
2.
tham vấn, tư vấn
involving consultation; seeking advice or opinions
Ví dụ:
•
The manager adopted a more consultative approach with his team.
Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận tham vấn hơn với nhóm của mình.
•
The decision-making process was highly consultative, involving all stakeholders.
Quá trình ra quyết định mang tính tham vấn cao, có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.
Từ liên quan: