Nghĩa của từ "construction permit" trong tiếng Việt
"construction permit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
construction permit
US /kənˈstrʌkʃən ˈpɜrmɪt/
UK /kənˈstrʌkʃən ˈpɜːmɪt/
Danh từ
giấy phép xây dựng
an official authorization to construct or renovate a building or structure
Ví dụ:
•
Before starting the new addition, they had to obtain a construction permit.
Trước khi bắt đầu phần mở rộng mới, họ phải xin được giấy phép xây dựng.
•
The city requires a construction permit for any structural changes.
Thành phố yêu cầu giấy phép xây dựng cho bất kỳ thay đổi cấu trúc nào.
Từ liên quan: