Nghĩa của từ constructively trong tiếng Việt

constructively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

constructively

US /kənˈstrʌk.t̬ɪv.li/
UK /kənˈstrʌk.tɪv.li/
"constructively" picture

Trạng từ

một cách có tính xây dựng, một cách hữu ích

in a way that is useful and intended to help or improve something

Ví dụ:
She always tries to offer feedback constructively.
Cô ấy luôn cố gắng đưa ra phản hồi một cách có tính xây dựng.
Let's discuss this problem constructively to find a solution.
Hãy thảo luận vấn đề này một cách có tính xây dựng để tìm ra giải pháp.