Nghĩa của từ constructed trong tiếng Việt
constructed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
constructed
US /kənˈstrʌktɪd/
UK /kənˈstrʌktɪd/
Tính từ
được xây dựng, được cấu tạo
built or formed by assembling parts
Ví dụ:
•
The bridge was constructed using steel and concrete.
Cây cầu được xây dựng bằng thép và bê tông.
•
The argument was carefully constructed to persuade the jury.
Lập luận được xây dựng cẩn thận để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Quá khứ phân từ
được xây dựng, được cấu tạo
past participle of construct
Ví dụ:
•
The new building was constructed in record time.
Tòa nhà mới được xây dựng trong thời gian kỷ lục.
•
The theory was constructed based on extensive research.
Lý thuyết được xây dựng dựa trên nghiên cứu sâu rộng.