Nghĩa của từ consequences trong tiếng Việt
consequences trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consequences
US /ˈkɑːn.sɪ.kwen.sɪz/
UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns.ɪz/
Danh từ số nhiều
hậu quả, kết quả
results or effects of an action or condition
Ví dụ:
•
The long-term consequences of climate change are severe.
Hậu quả lâu dài của biến đổi khí hậu rất nghiêm trọng.
•
Every action has its consequences.
Mọi hành động đều có hậu quả của nó.