Nghĩa của từ congratulating trong tiếng Việt

congratulating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

congratulating

US /kənˈɡrætʃ.əˌleɪtɪŋ/
UK /kənˈɡrætʃ.əˌleɪtɪŋ/

Động từ

chúc mừng

expressing praise for an achievement or good wishes on a special occasion

Ví dụ:
I called her, congratulating her on her promotion.
Tôi gọi điện cho cô ấy, chúc mừng cô ấy được thăng chức.
He spent the evening congratulating everyone on their success.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để chúc mừng mọi người về thành công của họ.