Nghĩa của từ "congestion pricing" trong tiếng Việt
"congestion pricing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
congestion pricing
US /kənˈdʒɛʃ.ən ˈpraɪ.sɪŋ/
UK /kənˈdʒɛʃ.ən ˈpraɪ.sɪŋ/
Danh từ
phí tắc nghẽn, phí ùn tắc giao thông
a system of charging drivers a fee to use certain roads or enter certain areas during peak hours, in order to reduce traffic congestion
Ví dụ:
•
London implemented congestion pricing to reduce traffic in the city center.
Luân Đôn đã áp dụng phí tắc nghẽn để giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
•
Many cities are considering congestion pricing as a way to improve air quality.
Nhiều thành phố đang xem xét phí tắc nghẽn như một cách để cải thiện chất lượng không khí.