Nghĩa của từ "Congestion charge" trong tiếng Việt
"Congestion charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Congestion charge
US /kənˈdʒɛstʃən tʃɑrdʒ/
UK /kənˈdʒɛstʃən tʃɑːdʒ/
Danh từ
phí tắc nghẽn, phí ùn tắc giao thông
a fee charged to vehicles entering a designated area in order to reduce traffic congestion
Ví dụ:
•
The city introduced a congestion charge to reduce traffic in the city center.
Thành phố đã áp dụng phí tắc nghẽn để giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
•
Drivers must pay the congestion charge when entering the zone during peak hours.
Người lái xe phải trả phí tắc nghẽn khi vào khu vực trong giờ cao điểm.
Từ liên quan: