Nghĩa của từ confirmed trong tiếng Việt
confirmed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
confirmed
US /kənˈfɝːmd/
UK /kənˈfɜːmd/
Tính từ
đã xác nhận, đã được thiết lập
established irrevocably
Ví dụ:
•
The news was confirmed by an official statement.
Tin tức đã được xác nhận bằng một tuyên bố chính thức.
•
He is a confirmed bachelor.
Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định.