Nghĩa của từ "conduct oneself" trong tiếng Việt
"conduct oneself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conduct oneself
US /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf/
UK /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf/
Cụm động từ
cư xử, hành xử
to behave in a particular way
Ví dụ:
•
He always conducts himself with great professionalism.
Anh ấy luôn cư xử rất chuyên nghiệp.
•
The students were told to conduct themselves appropriately during the field trip.
Học sinh được yêu cầu cư xử đúng mực trong chuyến đi thực tế.
Từ liên quan: